Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91351.27 (+0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91351.27 (+0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91351.27 (+0.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BUNI thành JPY
BUNI/JPY: 1 BUNI = 0.4664 JPY. Giá chuyển đổi 1 Bunicorn (BUNI) thành Yên Nhật (JPY) là 0.4664 JPY hôm nay.

BUNI
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BUNI/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bunicorn (BUNI) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BUNI hiện có giá trị là 0.4664 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BUNI hiện có giá 0.4664 JPY, nghĩa là mua 5 BUNI sẽ mất 2.33 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 2.14 BUNI và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 10.72 BUNI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BUNI sang JPY
Chuyển đổi JPY sang BUNI
Bunicorn
Yên Nhật
1 BUNI
0.4664 JPY
Đổi 1 BUNI sang 0.4664 JPY
2 BUNI
0.9328 JPY
Đổi 2 BUNI sang 0.9328 JPY
5 BUNI
2.33 JPY
Đổi 5 BUNI sang 2.33 JPY
10 BUNI
4.66 JPY
Đổi 10 BUNI sang 4.66 JPY
20 BUNI
9.33 JPY
Đổi 20 BUNI sang 9.33 JPY
50 BUNI
23.32 JPY
Đổi 50 BUNI sang 23.32 JPY
100 BUNI
46.64 JPY
Đổi 100 BUNI sang 46.64 JPY
200 BUNI
93.28 JPY
Đổi 200 BUNI sang 93.28 JPY
500 BUNI
233.19 JPY
Đổi 500 BUNI sang 233.19 JPY
1000 BUNI
466.38 JPY
Đổi 1000 BUNI sang 466.38 JPY
5000 BUNI
2,331.88 JPY
Đổi 5000 BUNI sang 2,331.88 JPY
10000 BUNI
4,663.77 JPY
Đổi 10000 BUNI sang 4,663.77 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BUNI thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Bunicorn tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BUNI sang JPY, lên đến 10000 BUNI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Bunicorn
1 JPY
2.14 BUNI
Đổi 1 JPY sang 2.14 BUNI
10 JPY
21.44 BUNI
Đổi 10 JPY sang 21.44 BUNI
50 JPY
107.21 BUNI
Đổi 50 JPY sang 107.21 BUNI
100 JPY
214.42 BUNI
Đổi 100 JPY sang 214.42 BUNI
200 JPY
428.84