Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88823.53 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88823.53 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88823.53 (+1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CEL thành HKD
CEL/HKD: 1 CEL = 0.3546 HKD. Giá chuyển đổi 1 Celsius (CEL) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.3546 HKD hôm nay.

CEL
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CEL/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celsius (CEL) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CEL hiện có giá trị là 0.3546 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CEL hiện có giá 0.3546 HKD, nghĩa là mua 5 CEL sẽ mất 1.77 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 2.82 CEL và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 14.1 CEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CEL sang HKD
Chuyển đổi HKD sang CEL
Celsius
Đô la Hồng Kông
1 CEL
0.3546 HKD
Đổi 1 CEL sang 0.3546 HKD
2 CEL
0.7092 HKD
Đổi 2 CEL sang 0.7092 HKD
5 CEL
1.77 HKD
Đổi 5 CEL sang 1.77 HKD
10 CEL
3.55 HKD
Đổi 10 CEL sang 3.55 HKD
20 CEL
7.09 HKD
Đổi 20 CEL sang 7.09 HKD
50 CEL
17.73 HKD
Đổi 50 CEL sang 17.73 HKD
100 CEL
35.46 HKD
Đổi 100 CEL sang 35.46 HKD
200 CEL
70.92 HKD
Đổi 200 CEL sang 70.92 HKD
500 CEL
177.31 HKD
Đổi 500 CEL sang 177.31 HKD
1000 CEL
354.61 HKD
Đổi 1000 CEL sang 354.61 HKD
5000 CEL
1,773.05 HKD
Đổi 5000 CEL sang 1,773.05 HKD
10000 CEL
3,546.11 HKD
Đổi 10000 CEL sang 3,546.11 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CEL thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Celsius tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CEL sang HKD, lên đến 10000 CEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Celsius
1 HKD
2.82 CEL
Đổi 1 HKD sang 2.82 CEL
10 HKD
28.2 CEL
Đổi 10 HKD sang 28.2 CEL
50 HKD
141 CEL
Đổi 50 HKD sang 141 CEL
100 HKD
282 CEL
Đổi 100 HKD sang 282 CEL
200 HKD
564 CEL
Đổi 200 HKD sang 564 CEL
500 HKD
1,410 CEL
Đổi 500 HKD sang 1,410 CEL
1000 HKD
2,819.99 CEL
Đổi 1000 HKD sang 2,819.99 CEL
2000 HKD
5,639.98 CEL
Đổi 2000 HKD sang 5,639.98 CEL
5000 HKD
14,099.96 CEL
Đổi 5000 HKD sang 14,099.96 CEL
10000