Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93577.15 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93577.15 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93577.15 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CEL thành OMR
CEL/OMR: 1 CEL = 0.01468 OMR. Giá chuyển đổi 1 Celsius (CEL) thành Rial Oman (OMR) là 0.01468 OMR hôm nay.

CEL
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CEL/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celsius (CEL) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CEL hiện có giá trị là 0.01468 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CEL hiện có giá 0.01468 OMR, nghĩa là mua 5 CEL sẽ mất 0.07342 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 68.1 CEL và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 340.52 CEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CEL sang OMR
Chuyển đổi OMR sang CEL
Celsius
Rial Oman
1 CEL
0.01468 OMR
Đổi 1 CEL sang 0.01468 OMR
2 CEL
0.02937 OMR
Đổi 2 CEL sang 0.02937 OMR
5 CEL
0.07342 OMR
Đổi 5 CEL sang 0.07342 OMR
10 CEL
0.1468 OMR
Đổi 10 CEL sang 0.1468 OMR
20 CEL
0.2937 OMR
Đổi 20 CEL sang 0.2937 OMR
50 CEL
0.7342 OMR
Đổi 50 CEL sang 0.7342 OMR
100 CEL
1.47 OMR
Đổi 100 CEL sang 1.47 OMR
200 CEL
2.94 OMR
Đổi 200 CEL sang 2.94 OMR
500 CEL
7.34 OMR
Đổi 500 CEL sang 7.34 OMR
1000 CEL
14.68 OMR
Đổi 1000 CEL sang 14.68 OMR
5000 CEL
73.42 OMR
Đổi 5000 CEL sang 73.42 OMR
10000 CEL
146.83 OMR
Đổi 10000 CEL sang 146.83 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CEL thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Celsius tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CEL sang OMR, lên đến 10000 CEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Celsius
1 OMR
68.1 CEL
Đổi 1 OMR sang 68.1 CEL
10 OMR
681.05 CEL
Đổi 10 OMR sang 681.05 CEL
50 OMR
3,405.23 CEL
Đổi 50 OMR sang 3,405.23 CEL
100 OMR
6,810.46 CEL
Đổi 100 OMR sang 6,810.46 CEL
200 OMR
13,620.91 CEL
Đổi 200 OMR sang 13,620.91 CEL
500 OMR
34,052.28 CEL
Đổi 500 OMR sang 34,052.28 CEL
1000 OMR
68,104.56 CEL
Đổi 1000 OMR sang 68,104.56 CEL
2000 OMR
136,209.12 CEL
Đổi 2000 OMR sang 136,209.12 CEL
5000 OMR
340,522.8 CEL
Đổi 5000 OMR sang 340,522.8 CEL
10000