Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91579.94 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91579.94 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91579.94 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CROID thành CAD
CROID/CAD: 1 CROID = 0.01511 CAD. Giá chuyển đổi 1 Cronos ID (CROID) thành Đô la Canada (CAD) là 0.01511 CAD hôm nay.

CROID
CAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CROID/CAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cronos ID (CROID) thành Đô la Canada (CAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CROID hiện có giá trị là 0.01511 CAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CROID hiện có giá 0.01511 CAD, nghĩa là mua 5 CROID sẽ mất 0.07553 CAD. Tương tự, C$1 CAD có thể được chuyển đổi thành 66.19 CROID và C$50 CAD có thể được chuyển đổi thành 330.97 CROID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CROID sang CAD
Chuyển đổi CAD sang CROID
Cronos ID
Đô la Canada
1 CROID
0.01511 CAD
Đổi 1 CROID sang 0.01511 CAD
2 CROID
0.03021 CAD
Đổi 2 CROID sang 0.03021 CAD
5 CROID
0.07553 CAD
Đổi 5 CROID sang 0.07553 CAD
10 CROID
0.1511 CAD
Đổi 10 CROID sang 0.1511 CAD
20 CROID
0.3021 CAD
Đổi 20 CROID sang 0.3021 CAD
50 CROID
0.7553 CAD
Đổi 50 CROID sang 0.7553 CAD
100 CROID
1.51 CAD
Đổi 100 CROID sang 1.51 CAD
200 CROID
3.02 CAD
Đổi 200 CROID sang 3.02 CAD
500 CROID
7.55 CAD
Đổi 500 CROID sang 7.55 CAD
1000 CROID
15.11 CAD
Đổi 1000 CROID sang 15.11 CAD
5000 CROID
75.53 CAD
Đổi 5000 CROID sang 75.53 CAD
10000 CROID
151.07 CAD
Đổi 10000 CROID sang 151.07 CAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CROID thành CAD toàn diện, cho thấy giá trị của Cronos ID tính theo Đô la Canada đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CROID sang CAD, lên đến 10000 CROID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Canada
Cronos ID
1 CAD
66.19 CROID
Đổi 1 CAD sang 66.19 CROID
10 CAD
661.94 CROID
Đổi 10 CAD sang 661.94 CROID
50 CAD
3,309.72 CROID
Đổi 50 CAD sang 3,309.72 CROID
100 CAD
6,619.45 CROID
Đổi 100 CAD sang 6,619.45 CROID
200 CAD
13,238.9 CROID
Đổi 200 CAD sang 13,238.9 CROID
500 CAD
33,097.25 CROID
Đổi 500 CAD sang 33,097.25 CROID
1000 CAD
66,194.49 CROID
Đổi 1000 CAD sang 66,194.49 CROID
2000 CAD
132,388.99 CROID
Đổi 2000 CAD sang 132,388.99 CROID
5000 CAD
330,972.47 CROID
Đổi 5000 CAD sang 330,972.47 CROID
10000 CAD
661,944.93 CROID
Đổi 10000 CAD sang 661,944.93 CROID
50000 CAD
3,309,724.66 CROID
Đổi 50000 CAD sang 3,309,724.66 CROID
100000 CAD
6,619,449.31 CROID
Đổi 100000 CAD sang 6,619,449.31 CROID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAD thành CROID toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Canada tính theo Cronos ID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAD sang CROID, lên đến 100000 CAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CROID/CAD
CROID/CAD: 1 CROID = 0.01511 CAD; 2026/01/07 14:35:34
Trong 1D vừa qua, Cronos ID đã thay đổi -0.05% thành CAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cronos ID(CROID) đã thay đổi -0.05% thành CAD trong khi đó Đô la Canada(CAD) đã thay đổi % thành CROID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CROID sang CAD: Biến động và thay đổi giá của Cronos ID/CAD
Giá Cronos ID cao nhất theo CAD 7 ngày qua là 0.01563 CAD trong khi giá Cronos ID thấp nhất theo CAD trong 7 ngày qua là 0.01257 CAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Cronos ID theo CAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CROID theo CAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01519 CAD | 0.01563 CAD | 0.01666 CAD | 0.02860 CAD |
Thấp | 0.01455 CAD | 0.01257 CAD | 0.01186 CAD | 0.01186 CAD |
Bình thường | 0 CAD | 0 CAD | 0 CAD | 0 CAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.05% | +12.98% | -6.61% | -47.58% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CROID (hoặc USDT) bằng CAD (Canadian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CROID bằng CAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CROID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Cronos ID
Số liệu thị trường CROID sang CAD
CROID/CAD:
C$0.01511
Khối lượng CROID 24 giờ:
C$12,010.61
Vốn hóa thị trường CROID:
--
Nguồn cung lưu hành CROID:
0 CROID
Tỷ giá CROID sang CAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Cronos ID thành Đô la Canada đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Cronos ID là C$0.01511 mỗi CROID, với tổng vốn hoá thị trường của C$0 CAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CROID. Khối lượng giao dịch của Cronos ID đã thay đổi -37.94% (C$-7,344.11 CAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CROID là C$19,354.72.
Thông tin thêm về Cronos ID trên Bitget
Thông tin Đô la Canada
Ký hiệu của CAD là C$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Cronos ID phổ biến nhất là CROID sang CAD, trong đó mã của Cronos ID là CROID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CROID sang CAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CROID sang CAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Cronos ID phổ biến
CROID đến TWD
1 CROID thành NT$0.3443 TWD
CROID đến CNY
1 CROID thành ¥0.07671 CNY
CROID đến USD
1 CROID thành $0.01095 USD
CROID đến AUD
1 CROID thành AU$0.01625 AUD
CROID đến EUR
1 CROID thành €0.009366 EUR
CROID đến CAD
1 CROID thành C$0.01511 CAD
CROID đến KRW
1 CROID thành ₩15.85 KRW
CROID đến JPY
1 CROID thành ¥1.71 JPY
CROID đến GBP
1 CROID thành £0.008118 GBP
CROID đến BRL
1 CROID thành R$0.05899 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CAD

币安人生 đến CAD
1 币安人生 thành C$0.2240 CAD

CHEX đến CAD
1 CHEX thành C$0.09149 CAD

BOUNTY đến CAD
1 BOUNTY thành C$0.05023 CAD

FHE đến CAD
1 FHE thành C$0.05862 CAD

KGEN đến CAD
1 KGEN thành C$0.2742 CAD

BTC đến CAD
1 BTC thành C$126,121.3 CAD

ZKP đến CAD
1 ZKP thành C$0.2603 CAD

SUT đến CAD
1 SUT thành C$1.85 CAD

SPK đến CAD
1 SPK thành C$0.03478 CAD

MYRIA đến CAD
1 MYRIA thành C$0.0002441 CAD
Bảng chuyển đổi từ CROID sang CAD
Tỷ giá hoán đổi của Cronos ID đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CROID thành Đô la Canada đã thay đổi +12.98% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.05%, đạt mức cao nhất là 0.01519 CAD và mức thấp nhất là 0.01455 CAD . Một tháng trước, giá trị của 1 CROID là C$0.01617 CAD , thay đổi -6.61% so với giá hiện tại. Cronos ID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.10% so với năm trước.
-C$
0.08556CAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:35 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CROID | C$0.007553 | C$0.007557 | -0.05% |
1 CROID | C$0.01511 | C$0.01511 | -0.05% |
5 CROID | C$0.07553 | C$0.07557 | -0.05% |
10 CROID | C$0.1511 | C$0.1511 | -0.05% |
50 CROID | C$0.7553 | C$0.7557 | -0.05% |
100 CROID | C$1.51 | C$1.51 | -0.05% |
500 CROID | C$7.55 | C$7.56 | -0.05% |
1000 CROID | C$15.11 | C$15.11 | -0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp CROID/CAD
1 Cronos ID bằng bao nhiêu CAD?
Hiện tại, giá 1 Cronos ID (CROID) trong Đô la Canada (CAD) là C$0.01511.
Tôi có thể mua bao nhiêu CROID với 1 CAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 66.19 CROID đối với CAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CROID sang CAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CROID sang CAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CROID bất kỳ sang CAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CAD tương đương 330.97 CROID, trong khi 5 CROID sẽ có giá khoảng 0.07553CAD.
Giá cao nhất của CROID/CAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CROID tính theo CAD là C$6.83. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CROID/CAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Cronos ID tính theo CAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, t ỷ giá chuyển đổi Cronos ID (CROID) đã tăng 12.98%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Cronos ID (CROID) đã giảm 6.61% so với Đô la Canada (CAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CROID thành CAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Cronos ID và Đô la Canada, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CROID/CAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CROID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CROID/CAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CROID/CAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CROID/CAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Cronos ID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Cronos ID: CROID sang Đô la Mỹ (USD), CROID sang Euro (EUR), CROID sang Bảng Anh (GBP), CROID sang Đô la Canada (CAD), CROID sang Rupee Ấn Độ (INR), CROID sang Rupee Pakistan (PKR), CROID sang Real Brazil (BRL), CROID sang ...
Giá của Cronos ID ở Mỹ là $0.01095 USD. Ngoài ra, giá của Cronos ID là €0.009366 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008118 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01511 CAD ở Canada, ₹0.9839 INR ở Ấn Độ, ₨3.07 PKR ở Pakistan, R$0.05899 BRL ở Brazil, ...
Cặp Cronos ID phổ biến nhất là CROID sang Đô la Canada(CAD). Giá của 1 Cronos ID (CROID) ở Đô la Canada (CAD) là C$0.01511.
Giá của Cronos ID ở Mỹ là $0.01095 USD. Ngoài ra, giá của Cronos ID là €0.009366 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008118 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01511 CAD ở Canada, ₹0.9839 INR ở Ấn Độ, ₨3.07 PKR ở Pakistan, R$0.05899 BRL ở Brazil, ...
Cặp Cronos ID phổ biến nhất là CROID sang Đô la Canada(CAD). Giá của 1 Cronos ID (CROID) ở Đô la Canada (CAD) là C$0.01511.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Gape - The Golden ApeHướng dẫn cách mua PLOIHướng dẫn cách mua Strategy B WWXHướng dẫn cách mua BabyDoge PropertiesHướng dẫn cách mua testicleHướng dẫn cách mua superform NODE RUShHướng dẫn cách mua XMAS SnowballHướng dẫn cách mua 冬至快乐Hướng dẫn cách mua KodiakHướng dẫn cách mua snow comedian








































