Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94170.01 (+3.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94170.01 (+3.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94170.01 (+3.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CROID thành KHR
CROID/KHR: 1 CROID = 45.21 KHR. Giá chuyển đổi 1 Cronos ID (CROID) thành Riel Campuchia (KHR) là 45.21 KHR hôm nay.

CROID
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CROID/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cronos ID (CROID) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CROID hiện có giá trị là 45.21 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CROID hiện có giá 45.21 KHR, nghĩa là mua 5 CROID sẽ mất 226.03 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.02212 CROID và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.1106 CROID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CROID sang KHR
Chuyển đổi KHR sang CROID
Cronos ID
Riel Campuchia
1 CROID
45.21 KHR
Đổi 1 CROID sang 45.21 KHR
2 CROID
90.41 KHR
Đổi 2 CROID sang 90.41 KHR
5 CROID
226.03 KHR
Đổi 5 CROID sang 226.03 KHR
10 CROID
452.07 KHR
Đổi 10 CROID sang 452.07 KHR
20 CROID
904.14 KHR
Đổi 20 CROID sang 904.14 KHR
50 CROID
2,260.34 KHR
Đổi 50 CROID sang 2,260.34 KHR
100 CROID
4,520.68 KHR
Đổi 100 CROID sang 4,520.68 KHR
200 CROID
9,041.37 KHR
Đổi 200 CROID sang 9,041.37 KHR
500 CROID
22,603.42 KHR
Đổi 500 CROID sang 22,603.42 KHR
1000 CROID
45,206.85 KHR
Đổi 1000 CROID sang 45,206.85 KHR
5000 CROID
226,034.24 KHR
Đổi 5000 CROID sang 226,034.24 KHR
10000 CROID
452,068.48 KHR
Đổi 10000 CROID sang 452,068.48 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CROID thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Cronos ID tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CROID sang KHR, lên đến 10000 CROID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Cronos ID
1 KHR
0.02212 CROID
Đổi 1 KHR sang 0.02212 CROID
10 KHR
0.2212 CROID
Đổi 10 KHR sang 0.2212 CROID
50 KHR
1.11 CROID
Đổi 50 KHR sang 1.11 CROID
100 KHR
2.21 CROID
Đổi 100 KHR sang 2.21 CROID
200 KHR
4.42 CROID
Đổi 200 KHR sang 4.42 CROID
500 KHR
11.06 CROID
Đổi 500 KHR sang 11.06 CROID
1000 KHR
22.12 CROID
Đổi 1000 KHR sang 22.12 CROID
2000 KHR
44.24 CROID
Đổi 2000 KHR sang 44.24 CROID
5000 KHR
110.6 CROID