Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92432.36 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92432.36 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92432.36 (-2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CROID thành NGN
CROID/NGN: 1 CROID = 15.12 NGN. Giá chuyển đổi 1 Cronos ID (CROID) thành Naira Nigeria (NGN) là 15.12 NGN hôm nay.

CROID
NGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CROID/NGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cronos ID (CROID) thành Naira Nigeria (NGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CROID hiện có giá trị là 15.12 NGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CROID hiện có giá 15.12 NGN, nghĩa là mua 5 CROID sẽ mất 75.58 NGN. Tương tự, ₦1 NGN có thể được chuyển đổi thành 0.06616 CROID và ₦50 NGN có thể được chuyển đổi thành 0.3308 CROID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CROID sang NGN
Chuyển đổi NGN sang CROID
Cronos ID
Naira Nigeria
1 CROID
15.12 NGN
Đổi 1 CROID sang 15.12 NGN
2 CROID
30.23 NGN
Đổi 2 CROID sang 30.23 NGN
5 CROID
75.58 NGN
Đổi 5 CROID sang 75.58 NGN
10 CROID
151.16 NGN
Đổi 10 CROID sang 151.16 NGN
20 CROID
302.32 NGN
Đổi 20 CROID sang 302.32 NGN
50 CROID
755.8 NGN
Đổi 50 CROID sang 755.8 NGN
100 CROID
1,511.6 NGN
Đổi 100 CROID sang 1,511.6 NGN
200 CROID
3,023.2 NGN
Đổi 200 CROID sang 3,023.2 NGN
500 CROID
7,558 NGN
Đổi 500 CROID sang 7,558 NGN
1000 CROID
15,116 NGN
Đổi 1000 CROID sang 15,116 NGN
5000 CROID
75,580.02 NGN
Đổi 5000 CROID sang 75,580.02 NGN
10000 CROID
151,160.04 NGN
Đổi 10000 CROID sang 151,160.04 NGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CROID thành NGN toàn diện, cho thấy giá trị của Cronos ID tính theo Naira Nigeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CROID sang NGN, lên đến 10000 CROID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Naira Nigeria
Cronos ID
1 NGN
0.06616 CROID
Đổi 1 NGN sang 0.06616 CROID
10 NGN
0.6616 CROID
Đổi 10 NGN sang 0.6616 CROID
50 NGN
3.31 CROID
Đổi 50 NGN sang 3.31 CROID
100 NGN
6.62 CROID
Đổi 100 NGN sang 6.62 CROID
200 NGN
13.23 CROID
Đổi 200 NGN sang 13.23 CROID
500 NGN
33.08 CROID
Đổi 500 NGN sang 33.08 CROID
1000 NGN
66.16 CROID
Đổi 1000 NGN sang 66.16 CROID
2000 NGN
132.31 CROID
Đổi 2000 NGN sang 132.31 CROID
5000 NGN
330.78 CROID
Đổi 5000 NGN sang 330.78 CROID
10000