Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93520.53 (-0.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93520.53 (-0.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93520.53 (-0.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CROID thành NGN
CROID/NGN: 1 CROID = 15.21 NGN. Giá chuyển đổi 1 Cronos ID (CROID) thành Naira Nigeria (NGN) là 15.21 NGN hôm nay.

CROID
NGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CROID/NGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cronos ID (CROID) thành Naira Nigeria (NGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CROID hiện có giá trị là 15.21 NGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CROID hiện có giá 15.21 NGN, nghĩa là mua 5 CROID sẽ mất 76.05 NGN. Tương tự, ₦1 NGN có thể được chuyển đổi thành 0.06575 CROID và ₦50 NGN có thể được chuyển đổi thành 0.3288 CROID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CROID sang NGN
Chuyển đổi NGN sang CROID
Cronos ID
Naira Nigeria
1 CROID
15.21 NGN
Đổi 1 CROID sang 15.21 NGN
2 CROID
30.42 NGN
Đổi 2 CROID sang 30.42 NGN
5 CROID
76.05 NGN
Đổi 5 CROID sang 76.05 NGN
10 CROID
152.09 NGN
Đổi 10 CROID sang 152.09 NGN
20 CROID
304.18 NGN
Đổi 20 CROID sang 304.18 NGN
50 CROID
760.45 NGN
Đổi 50 CROID sang 760.45 NGN
100 CROID
1,520.9 NGN
Đổi 100 CROID sang 1,520.9 NGN
200 CROID
3,041.8 NGN
Đổi 200 CROID sang 3,041.8 NGN
500 CROID
7,604.5 NGN
Đổi 500 CROID sang 7,604.5 NGN
1000 CROID
15,209 NGN
Đổi 1000 CROID sang 15,209 NGN
5000 CROID
76,045 NGN
Đổi 5000 CROID sang 76,045 NGN
10000 CROID
152,090 NGN
Đổi 10000 CROID sang 152,090 NGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CROID thành NGN toàn diện, cho thấy giá trị của Cronos ID tính theo Naira Nigeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CROID sang NGN, lên đến 10000 CROID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Naira Nigeria
Cronos ID
1 NGN
0.06575 CROID
Đổi 1 NGN sang 0.06575 CROID
10 NGN
0.6575 CROID
Đổi 10 NGN sang 0.6575 CROID
50 NGN
3.29 CROID
Đổi 50 NGN sang 3.29 CROID
100 NGN
6.58 CROID
Đổi 100 NGN sang 6.58 CROID
200 NGN
13.15 CROID
Đổi 200 NGN sang 13.15 CROID
500 NGN
32.88 CROID
Đổi 500 NGN sang 32.88 CROID
1000 NGN
65.75 CROID
Đổi 1000 NGN sang 65.75 CROID
2000 NGN
131.5 CROID
Đổi 2000 NGN sang 131.5 CROID
5000 NGN
328.75 CROID
Đổi 5000 NGN sang 328.75 CROID
10000 NGN
657.51 CROID
Đổi 10000 NGN sang 657.51 CROID
50000 NGN
3,287.53 CROID
Đổi 50000 NGN sang 3,287.53 CROID
100000 NGN
6,575.05 CROID
Đổi 100000 NGN sang 6,575.05 CROID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NGN thành CROID toàn diện, cho thấy giá trị của Naira Nigeria tính theo Cronos ID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NGN sang CROID, lên đến 100000 NGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CROID/NGN
CROID/NGN: 1 CROID = 15.21 NGN; 2026/01/06 23:20:55
Trong 1D vừa qua, Cronos ID đã thay đổi -4.96% thành NGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cronos ID(CROID) đã thay đổi -4.96% thành NGN trong khi đó Naira Nigeria(NGN) đã thay đổi % thành CROID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CROID sang NGN: Biến động và thay đổi giá của Cronos ID/NGN
Giá Cronos ID cao nhất theo NGN 7 ngày qua là 16.15 NGN trong khi giá Cronos ID thấp nhất theo NGN trong 7 ngày qua là 12.99 NGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Cronos ID theo NGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CROID theo NGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 16.14 NGN | 16.15 NGN | 17.22 NGN | 33.1 NGN |
Thấp | 15.04 NGN | 12.99 NGN | 12.25 NGN | 12.25 NGN |
Bình thường | 0 NGN | 0 NGN | 0 NGN | 0 NGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.96% | +10.69% | -9.42% | -53.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CROID (hoặc USDT) bằng NGN (Nigerian Naira)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp CROID bằng NGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CROID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Cronos ID
Số liệu thị trường CROID sang NGN
CROID/NGN: