Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88731.01 (+1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88731.01 (+1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88731.01 (+1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVER thành KZT
EVER/KZT: 1 EVER = 5.08 KZT. Giá chuyển đổi 1 Everscale (EVER) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 5.08 KZT hôm nay.

EVER
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVER/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Everscale (EVER) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVER hiện có giá trị là 5.08 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVER hiện có giá 5.08 KZT, nghĩa là mua 5 EVER sẽ mất 25.39 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.1969 EVER và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.9845 EVER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVER sang KZT
Chuyển đổi KZT sang EVER
Everscale
Tenge Kazakhstan
1 EVER
5.08 KZT
Đổi 1 EVER sang 5.08 KZT
2 EVER
10.16 KZT
Đổi 2 EVER sang 10.16 KZT
5 EVER
25.39 KZT
Đổi 5 EVER sang 25.39 KZT
10 EVER
50.79 KZT
Đổi 10 EVER sang 50.79 KZT
20 EVER
101.57 KZT
Đổi 20 EVER sang 101.57 KZT
50 EVER
253.93 KZT
Đổi 50 EVER sang 253.93 KZT
100 EVER
507.86 KZT
Đổi 100 EVER sang 507.86 KZT
200 EVER
1,015.72 KZT
Đổi 200 EVER sang 1,015.72 KZT
500 EVER
2,539.3 KZT
Đổi 500 EVER sang 2,539.3 KZT
1000 EVER
5,078.6 KZT
Đổi 1000 EVER sang 5,078.6 KZT
5000 EVER
25,392.98 KZT
Đổi 5000 EVER sang 25,392.98 KZT
10000 EVER
50,785.96 KZT
Đổi 10000 EVER sang 50,785.96 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVER thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Everscale tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVER sang KZT, lên đến 10000 EVER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Everscale
1 KZT
0.1969 EVER
Đổi 1 KZT sang 0.1969 EVER
10 KZT
1.97 EVER
Đổi 10 KZT sang 1.97 EVER
50 KZT
9.85 EVER
Đổi 50 KZT sang 9.85 EVER
100 KZT
19.69 EVER
Đổi 100 KZT sang 19.69 EVER
200 KZT
39.38 EVER
Đổi 200 KZT sang 39.38 EVER
500 KZT
98.45 EVER
Đổi 500 KZT sang 98.45 EVER
1000 KZT
196.9 EVER
Đổi 1000 KZT sang 196.9 EVER
2000 KZT
393.81 EVER
Đổi 2000 KZT sang 393.81 EVER
5000 KZT
984.52 EVER
Đổi 5000 KZT sang 984.52 EVER
10000 KZT
1,969.05 EVER
Đổi 10000 KZT sang 1,969.05 EVER
50000 KZT
9,845.24 EVER
Đổi 50000 KZT sang 9,845.24 EVER
100000 KZT
19,690.48 EVER
Đổi 100000 KZT sang 19,690.48 EVER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành EVER toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Everscale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang EVER, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVER/KZT
EVER/KZT: 1 EVER = 5.08 KZT; 2026/01/02 06:07:46
Trong 1D vừa qua, Everscale đã thay đổi -0.17% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Everscale(EVER) đã thay đổi -0.17% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành EVER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVER sang KZT: Biến động và thay đổi giá của /KZT
Giá cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 6.79 KZT trong khi giá thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 4.44 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVER theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.11 KZT | 6.79 KZT | 6.79 KZT | 10.46 KZT |
Thấp | 5.07 KZT | 4.44 KZT | 3.97 KZT | 3.97 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.17% | +16.00% | +6.41% | -48.54% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVER (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVER bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Everscale
Số liệu thị trường EVER sang KZT
EVER/KZT:
₸5.08
Khối lượng EVER 24 giờ:
₸33,651,300.33
Vốn hóa thị trường EVER:
₸10,083,672,425.43
Nguồn cung lưu hành EVER:
1.99B EVER
Tỷ giá EVER sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Everscale thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Everscale là ₸5.08 mỗi EVER, với tổng vốn hoá thị trường của ₸10,083,672,425.43 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,985,523,500 EVER. Khối lượng giao dịch của Everscale đã thay đổi -14.54% (₸-5,725,643.96 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVER là ₸39,376,944.3.
Thông tin thêm về Everscale trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Everscale phổ biến nhất là EVER sang KZT, trong đó mã của Everscale là EVER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVER sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVER sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Everscale phổ biến
EVER đến TWD
1 EVER thành NT$0.3144 TWD
EVER đến CNY
1 EVER thành ¥0.07000 CNY
EVER đến USD
1 EVER thành $0.01001 USD
EVER đến AUD
1 EVER thành AU$0.01494 AUD
EVER đến EUR
1 EVER thành €0.008514 EUR
EVER đến CAD
1 EVER thành C$0.01373 CAD
EVER đến KZT
1 EVER thành ₸5.08 KZT
EVER đến KRW
1 EVER thành ₩14.44 KRW
EVER đến JPY
1 EVER thành ¥1.57 JPY
EVER đến GBP
1 EVER thành £0.007426 GBP
EVER đến BRL
1 EVER thành R$0.05532 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

PEPE đến KZT
1 PEPE thành ₸0.002622 KZT

AVAX đến KZT
1 AVAX thành ₸6,902.44 KZT

FIL đến KZT
1 FIL thành ₸741.56 KZT

DOGE đến KZT
1 DOGE thành ₸64.97 KZT

DOT đến KZT
1 DOT thành ₸1,009.02 KZT

VELO đến KZT
1 VELO thành ₸3.72 KZT

RIVER đến KZT
1 RIVER thành ₸5,960.34 KZT

FLOKI đến KZT
1 FLOKI thành ₸0.02253 KZT

IP đến KZT
1 IP thành ₸1,091.35 KZT

H đến KZT
1 H thành ₸88.64 KZT
Bảng chuyển đổi từ EVER sang KZT
Tỷ giá hoán đổi của Everscale đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVER thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi +16.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.17%, đạt mức cao nhất là 5.11 KZT và mức thấp nhất là 5.07 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 EVER là ₸4.77 KZT , thay đổi +6.41% so với giá hiện tại. Everscale đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -46.14% so với năm trước.
-₸
4.35KZT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVER | ₸2.54 | ₸2.54 | -0.17% |
1 EVER | ₸5.08 | ₸5.09 | -0.17% |
5 EVER | ₸25.39 | ₸25.44 | -0.17% |
10 EVER | ₸50.79 | ₸50.88 | -0.17% |
50 EVER | ₸253.93 | ₸254.38 | -0.17% |
100 EVER | ₸507.86 | ₸508.75 | -0.17% |
500 EVER | ₸2,539.3 | ₸2,543.75 | -0.17% |
1000 EVER | ₸5,078.6 | ₸5,087.5 | -0.17% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVER/KZT
1 Everscale bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 Everscale (EVER) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸5.08.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVER với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1969 EVER đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVER sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVER sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVER bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 0.9845 EVER, trong khi 5 EVER sẽ có giá khoảng 25.39KZT.
Giá cao nhất của EVER/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVER tính theo KZT là ₸862.34. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVER/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Everscale (EVER) đã tăng 16.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Everscale (EVER) đã tăng 6.41% so với Tenge Kazakhstan (KZT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVER thành KZT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Everscale và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVER/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVER hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVER/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVER/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVER/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Everscale và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







