Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.89%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88744.68 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.89%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88744.68 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.89%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88744.68 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ONE thành BRL
ONE/BRL: 1 ONE = 0.02216 BRL. Giá chuyển đổi 1 Harmony (ONE) thành Real Brazil (BRL) là 0.02216 BRL hôm nay.

ONE
BRL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ONE/BRL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Harmony (ONE) thành Real Brazil (BRL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ONE hiện có giá trị là 0.02216 BRL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ONE hiện có giá 0.02216 BRL, nghĩa là mua 5 ONE sẽ mất 0.1108 BRL. Tương tự, R$1 BRL có thể được chuyển đổi thành 45.13 ONE và R$50 BRL có thể được chuyển đổi thành 225.64 ONE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ONE sang BRL
Chuyển đổi BRL sang ONE
Harmony
Real Brazil
1 ONE
0.02216 BRL
Đổi 1 ONE sang 0.02216 BRL
2 ONE
0.04432 BRL
Đổi 2 ONE sang 0.04432 BRL
5 ONE
0.1108 BRL
Đổi 5 ONE sang 0.1108 BRL
10 ONE
0.2216 BRL
Đổi 10 ONE sang 0.2216 BRL
20 ONE
0.4432 BRL
Đổi 20 ONE sang 0.4432 BRL
50 ONE
1.11 BRL
Đổi 50 ONE sang 1.11 BRL
100 ONE
2.22 BRL
Đổi 100 ONE sang 2.22 BRL
200 ONE
4.43 BRL
Đổi 200 ONE sang 4.43 BRL
500 ONE
11.08 BRL
Đổi 500 ONE sang 11.08 BRL
1000 ONE
22.16 BRL
Đổi 1000 ONE sang 22.16 BRL
5000 ONE
110.8 BRL
Đổi 5000 ONE sang 110.8 BRL
10000 ONE
221.6 BRL
Đổi 10000 ONE sang 221.6 BRL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ONE thành BRL toàn diện, cho thấy giá trị của Harmony tính theo Real Brazil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ONE sang BRL, lên đến 10000 ONE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Real Brazil
Harmony
1 BRL
45.13 ONE
Đổi 1 BRL sang 45.13 ONE
10 BRL
451.27 ONE
Đổi 10 BRL sang 451.27 ONE
50 BRL
2,256.36 ONE
Đổi 50 BRL sang 2,256.36 ONE
100 BRL
4,512.71 ONE
Đổi 100 BRL sang 4,512.71 ONE
200 BRL
9,025.43 ONE
Đổi 200 BRL sang 9,025.43 ONE
500 BRL
22,563.56 ONE
Đổi 500 BRL sang 22,563.56 ONE
1000 BRL
45,127.13 ONE
Đổi 1000 BRL sang 45,127.13 ONE
2000 BRL
90,254.26 ONE
Đổi 2000 BRL sang 90,254.26 ONE
5000 BRL
225,635.64 ONE
Đổi 5000 BRL sang 225,635.64 ONE
10000 BRL
451,271.28 ONE
Đổi 10000 BRL sang 451,271.28 ONE
50000 BRL
2,256,356.38 ONE
Đổi 50000 BRL sang 2,256,356.38 ONE
100000 BRL
4,512,712.76 ONE
Đổi 100000 BRL sang 4,512,712.76 ONE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BRL thành ONE toàn diện, cho thấy giá trị của Real Brazil tính theo Harmony đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BRL sang ONE, lên đến 100000 BRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ONE/BRL
ONE/BRL: 1 ONE = 0.02216 BRL; 2026/01/02 05:18:27
Trong 1D vừa qua, Harmony đã thay đổi +17.73% thành BRL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Harmony(ONE) đã thay đổi +17.73% thành BRL trong khi đó Real Brazil(BRL) đã thay đổi % thành ONE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ONE sang BRL: Biến động và thay đổi giá của /BRL
Giá cao nhất theo BRL 7 ngày qua là 0.02263 BRL trong khi giá thấp nhất theo BRL trong 7 ngày qua là 0.01875 BRL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BRL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ONE theo BRL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02263 BRL | 0.02263 BRL | 0.02407 BRL | 0.05819 BRL |
Thấp | 0.01922 BRL | 0.01875 BRL | 0.01786 BRL | 0.01354 BRL |
Bình thường | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +17.73% | +11.87% | -2.13% | -60.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ONE (hoặc USDT) bằng BRL (Brazilian Real)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ONE bằng BRL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ONE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Harmony
Số liệu thị trường ONE sang BRL
ONE/BRL:
R$0.02216
Khối lượng ONE 24 giờ:
R$59,762,589.57
Vốn hóa thị trường ONE:
R$328,175,483.55
Nguồn cung lưu hành ONE:
14.81B ONE
Tỷ giá ONE sang BRL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Harmony thành Real Brazil đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Harmony là R$0.02216 mỗi ONE, với tổng vốn hoá thị trường của R$328,175,483.55 BRL dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,809,617,000 ONE. Khối lượng giao dịch của Harmony đã thay đổi +61.14% (R$22,675,678.91 BRL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ONE là R$37,086,910.66.
Thông tin thêm về Harmony trên Bitget
Thông tin Real Brazil
Ký hiệu của BRL là R$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Harmony phổ biến nhất là ONE sang BRL, trong đó mã của Harmony là ONE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BRL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ONE sang BRL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ONE sang BRL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Harmony phổ biến
ONE đến TWD
1 ONE thành NT$0.1259 TWD
ONE đến CNY
1 ONE thành ¥0.02804 CNY
ONE đến USD
1 ONE thành $0.004009 USD
ONE đến AUD
1 ONE thành AU$0.005985 AUD
ONE đến EUR
1 ONE thành €0.003410 EUR
ONE đến CAD
1 ONE thành C$0.005499 CAD
ONE đến KRW
1 ONE thành ₩5.79 KRW
ONE đến JPY
1 ONE thành ¥0.6287 JPY
ONE đến GBP
1 ONE thành £0.002974 GBP
ONE đến BRL
1 ONE thành R$0.02216 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BRL

PEPE đến BRL
1 PEPE thành R$0.{4}2836 BRL

AVAX đến BRL
1 AVAX thành R$74.97 BRL

FIL đến BRL
1 FIL thành R$8.14 BRL

DOGE đến BRL
1 DOGE thành R$0.7088 BRL

DOT đến BRL
1 DOT thành R$10.97 BRL

VELO đến BRL
1 VELO thành R$0.04046 BRL

RIVER đến BRL
1 RIVER thành R$69.12 BRL

FLOKI đến BRL
1 FLOKI thành R$0.0002450 BRL

IP đến BRL
1 IP thành R$12.23 BRL

H đến BRL
1 H thành R$0.9813 BRL
Bảng chuyển đổi từ ONE sang BRL
Tỷ giá hoán đổi của Harmony đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ONE thành Real Brazil đã thay đổi +11.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +17.73%, đạt mức cao nhất là 0.02263 BRL và mức thấp nhất là 0.01922 BRL . Một tháng trước, giá trị của 1 ONE là R$0.02265 BRL , thay đổi -2.13% so với giá hiện tại. Harmony đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.74% so với năm trước.
-R$
0.1344BRL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:18 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ONE | R$0.01108 | R$0.009396 | +17.73% |
1 ONE | R$0.02216 | R$0.01879 | +17.73% |
5 ONE | R$0.1108 | R$0.09396 | +17.73% |
10 ONE | R$0.2216 | R$0.1879 | +17.73% |
50 ONE | R$1.11 | R$0.9396 | +17.73% |
100 ONE | R$2.22 | R$1.88 | +17.73% |
500 ONE | R$11.08 | R$9.4 | +17.73% |
1000 ONE | R$22.16 | R$18.79 | +17.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp ONE/BRL
1 Harmony bằng bao nhiêu BRL?
Hiện tại, giá 1 Harmony (ONE) trong Real Brazil (BRL) là R$0.02216.
Tôi có thể mua bao nhiêu ONE với 1 BRL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 45.13 ONE đối với BRL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ONE sang BRL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ONE sang BRL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ONE bất kỳ sang BRL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BRL tương đương 225.64 ONE, trong khi 5 ONE sẽ có giá khoảng 0.1108BRL.
Giá cao nhất của ONE/BRL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ONE tính theo BRL là R$2.1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ONE/BRL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BRL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Harmony (ONE) đã tăng 11.87%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Harmony (ONE) đã giảm 2.13% so với Real Brazil (BRL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ONE thành BRL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Harmony và Real Brazil, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ONE/BRL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ONE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ONE/BRL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ONE/BRL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ONE/BRL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Harmony và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Harmony: ONE sang Đô la Mỹ (USD), ONE sang Euro (EUR), ONE sang Bảng Anh (GBP), ONE sang Đô la Canada (CAD), ONE sang Rupee Ấn Độ (INR), ONE sang Rupee Pakistan (PKR), ONE sang Real Brazil (BRL), ONE sang ...
Giá của Harmony ở Mỹ là $0.004009 USD. Ngoài ra, giá của Harmony là €0.003410 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002974 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005499 CAD ở Canada, ₹0.3607 INR ở Ấn Độ, ₨1.12 PKR ở Pakistan, R$0.02216 BRL ở Brazil, ...
Cặp Harmony phổ biến nhất là ONE sang Real Brazil(BRL). Giá của 1 Harmony (ONE) ở Real Brazil (BRL) là R$0.02216.
Giá của Harmony ở Mỹ là $0.004009 USD. Ngoài ra, giá của Harmony là €0.003410 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002974 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005499 CAD ở Canada, ₹0.3607 INR ở Ấn Độ, ₨1.12 PKR ở Pakistan, R$0.02216 BRL ở Brazil, ...
Cặp Harmony phổ biến nhất là ONE sang Real Brazil(BRL). Giá của 1 Harmony (ONE) ở Real Brazil (BRL) là R$0.02216.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil











