Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hermes Protocol sang Dinar Kuwait (HERMES sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HERMES thành KWD

HERMES/KWD: 1 HERMES = 0.0006172 KWD. Giá chuyển đổi 1 Hermes Protocol (HERMES) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.0006172 KWD hôm nay.
HERMES
HERMES
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HERMES/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hermes Protocol (HERMES) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HERMES hiện có giá trị là 0.0006172 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HERMES hiện có giá 0.0006172 KWD, nghĩa là mua 5 HERMES sẽ mất 0.003086 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 1,620.29 HERMES và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 8,101.43 HERMES, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HERMES sang KWD

Chuyển đổi KWD sang HERMES

Hermes Protocol
Dinar Kuwait
1 HERMES
0.0006172  KWD
Đổi 1 HERMES sang 0.0006172 KWD
2 HERMES
0.001234  KWD
Đổi 2 HERMES sang 0.001234 KWD
5 HERMES
0.003086  KWD
Đổi 5 HERMES sang 0.003086 KWD
10 HERMES
0.006172  KWD
Đổi 10 HERMES sang 0.006172 KWD
20 HERMES
0.01234  KWD
Đổi 20 HERMES sang 0.01234 KWD
50 HERMES
0.03086  KWD
Đổi 50 HERMES sang 0.03086 KWD
100 HERMES
0.06172  KWD
Đổi 100 HERMES sang 0.06172 KWD
200 HERMES
0.1234  KWD
Đổi 200 HERMES sang 0.1234 KWD
500 HERMES
0.3086  KWD
Đổi 500 HERMES sang 0.3086 KWD
1000 HERMES
0.6172  KWD
Đổi 1000 HERMES sang 0.6172 KWD
5000 HERMES
3.09  KWD
Đổi 5000 HERMES sang 3.09 KWD
10000 HERMES
6.17  KWD
Đổi 10000 HERMES sang 6.17 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HERMES thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Hermes Protocol tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HERMES sang KWD, lên đến 10000 HERMES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Hermes Protocol
1 KWD
1,620.29 HERMES
Đổi 1 KWD sang 1,620.29 HERMES
10 KWD
16,202.86 HERMES
Đổi 10 KWD sang 16,202.86 HERMES
50 KWD
81,014.3 HERMES
Đổi 50 KWD sang 81,014.3 HERMES
100 KWD
162,028.6 HERMES
Đổi 100 KWD sang 162,028.6 HERMES
200 KWD
324,057.2 HERMES
Đổi 200 KWD sang 324,057.2 HERMES
500 KWD
810,143 HERMES
Đổi 500 KWD sang 810,143 HERMES
1000 KWD
1,620,286.01 HERMES
Đổi 1000 KWD sang 1,620,286.01 HERMES
2000 KWD
3,240,572.02 HERMES
Đổi 2000 KWD sang 3,240,572.02 HERMES
5000 KWD
8,101,430.04 HERMES
Đổi 5000 KWD sang 8,101,430.04 HERMES
10000 KWD
16,202,860.08 HERMES
Đổi 10000 KWD sang 16,202,860.08 HERMES
50000 KWD
81,014,300.39 HERMES
Đổi 50000 KWD sang 81,014,300.39 HERMES
100000 KWD
162,028,600.77 HERMES
Đổi 100000 KWD sang 162,028,600.77 HERMES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành HERMES toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Hermes Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang HERMES, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HERMES/KWD

HERMES/KWD: 1 HERMES = 0.0006172 KWD; 2026/01/05 14:09:55
Trong 1D vừa qua, Hermes Protocol đã thay đổi -4.60% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hermes Protocol(HERMES) đã thay đổi -4.60% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành HERMES trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HERMES sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Hermes Protocol/KWD

Giá Hermes Protocol cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.0006652 KWD trong khi giá Hermes Protocol thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.0005522 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hermes Protocol theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HERMES theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0006649 KWD
0.0006652 KWD
0.0006652 KWD
0.0007925 KWD
Thấp
0.0006193 KWD
0.0005522 KWD
0.0003024 KWD
0.0001961 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.60%
+1.48%
+36.38%
-26.26%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HERMES (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HERMES bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HERMES bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hermes Protocol

Số liệu thị trường HERMES sang KWD

HERMES/KWD:
د.ك0.0006172
Khối lượng HERMES 24 giờ:
د.ك354.38
Vốn hóa thị trường HERMES:
--
Nguồn cung lưu hành HERMES:
0 HERMES

Tỷ giá HERMES sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hermes Protocol thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hermes Protocol là د.ك0.0006172 mỗi HERMES, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك0 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HERMES. Khối lượng giao dịch của Hermes Protocol đã thay đổi +54.39% (د.ك124.84 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HERMES là د.ك229.54.

Thông tin thêm về Hermes Protocol trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hermes Protocol phổ biến nhất là HERMES sang KWD, trong đó mã của Hermes Protocol là HERMES. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HERMES sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HERMES sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hermes Protocol phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HERMES đến TWD
1 HERMES thành NT$0.06319 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HERMES đến CNY
1 HERMES thành ¥0.01406 CNY
popular info Dinar Kuwait
HERMES đến KWD
1 HERMES thành د.ك0.0006170 KWD
popular info Đô la Mỹ
HERMES đến USD
1 HERMES thành $0.002008 USD
popular info Đô la Úc
HERMES đến AUD
1 HERMES thành AU$0.003004 AUD
popular info Euro
HERMES đến EUR
1 HERMES thành €0.001718 EUR
popular info Đô la Canada
HERMES đến CAD
1 HERMES thành C$0.002765 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HERMES đến KRW
1 HERMES thành ₩2.91 KRW
popular info Yên Nhật
HERMES đến JPY
1 HERMES thành ¥0.3145 JPY
popular info Bảng Anh
HERMES đến GBP
1 HERMES thành £0.001492 GBP
popular info Real Brazil
HERMES đến BRL
1 HERMES thành R$0.01095 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets Bitcoin
BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,476.54 KWD
other assets Ethereum
ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك968.76 KWD
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KWD
1 VIRTUAL thành د.ك0.3265 KWD
other assets BNB
BNB đến KWD
1 BNB thành د.ك277.53 KWD
other assets Bitcoin SV
BSV đến KWD
1 BSV thành د.ك6.53 KWD
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến KWD
1 FET thành د.ك0.08797 KWD
other assets Solana
SOL đến KWD
1 SOL thành د.ك41.1 KWD
other assets Tether Gold
XAUt đến KWD
1 XAUt thành د.ك1,354.36 KWD
other assets BitTorrent [New]
BTT đến KWD
1 BTT thành د.ك0.{6}1371 KWD
other assets XRP
XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.6506 KWD

Bảng chuyển đổi từ HERMES sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của Hermes Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HERMES thành Dinar Kuwait đã thay đổi +1.48% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.60%, đạt mức cao nhất là 0.0006649 KWD và mức thấp nhất là 0.0006193 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 HERMES là د.ك0.0004520 KWD , thay đổi +36.38% so với giá hiện tại. Hermes Protocol đã thay đổi
-د.ك
0.001665KWD
, tương đương mức thay đổi -72.89% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:09 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HERMES
د.ك0.0003086د.ك0.0003235
-4.60%
1 HERMES
د.ك0.0006172د.ك0.0006470
-4.60%
5 HERMES
د.ك0.003086د.ك0.003235
-4.60%
10 HERMES
د.ك0.006172د.ك0.006470
-4.60%
50 HERMES
د.ك0.03086د.ك0.03235
-4.60%
100 HERMES
د.ك0.06172د.ك0.06470
-4.60%
500 HERMES
د.ك0.3086د.ك0.3235
-4.60%
1000 HERMES
د.ك0.6172د.ك0.6470
-4.60%

Câu Hỏi Thường Gặp HERMES/KWD

1 Hermes Protocol bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Hermes Protocol (HERMES) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0006172.
Tôi có thể mua bao nhiêu HERMES với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,620.29 HERMES đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HERMES sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HERMES sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HERMES bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 8,101.43 HERMES, trong khi 5 HERMES sẽ có giá khoảng 0.003086KWD.
Giá cao nhất của HERMES/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HERMES tính theo KWD là د.ك17.67. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HERMES/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hermes Protocol tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hermes Protocol (HERMES) đã tăng 1.48%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hermes Protocol (HERMES) đã tăng 36.38% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HERMES thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hermes Protocol và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HERMES/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HERMES hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HERMES/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HERMES/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HERMES/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hermes Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hermes Protocol: HERMES sang Đô la Mỹ (USD), HERMES sang Euro (EUR), HERMES sang Bảng Anh (GBP), HERMES sang Đô la Canada (CAD), HERMES sang Rupee Ấn Độ (INR), HERMES sang Rupee Pakistan (PKR), HERMES sang Real Brazil (BRL), HERMES sang ...
Giá của Hermes Protocol ở Mỹ là $0.002008 USD. Ngoài ra, giá của Hermes Protocol là €0.001718 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001492 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002765 CAD ở Canada, ₹0.1813 INR ở Ấn Độ, ₨0.5637 PKR ở Pakistan, R$0.01095 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hermes Protocol phổ biến nhất là HERMES sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Hermes Protocol (HERMES) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0006172.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget