Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94460.18 (+3.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94460.18 (+3.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94460.18 (+3.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICBX thành LKR
ICBX/LKR: 1 ICBX = 0.03425 LKR. Giá chuyển đổi 1 ICB Network (ICBX) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.03425 LKR hôm nay.

ICBX
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICBX/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ICB Network (ICBX) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICBX hiện có giá trị là 0.03425 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICBX hiện có giá 0.03425 LKR, nghĩa là mua 5 ICBX sẽ mất 0.1713 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 29.2 ICBX và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 145.98 ICBX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICBX sang LKR
Chuyển đổi LKR sang ICBX
ICB Network
Rupee Sri Lanka
1 ICBX
0.03425 LKR
Đổi 1 ICBX sang 0.03425 LKR
2 ICBX
0.06850 LKR
Đổi 2 ICBX sang 0.06850 LKR
5 ICBX
0.1713 LKR
Đổi 5 ICBX sang 0.1713 LKR
10 ICBX
0.3425 LKR
Đổi 10 ICBX sang 0.3425 LKR
20 ICBX
0.6850 LKR
Đổi 20 ICBX sang 0.6850 LKR
50 ICBX
1.71 LKR
Đổi 50 ICBX sang 1.71 LKR
100 ICBX
3.43 LKR
Đổi 100 ICBX sang 3.43 LKR
200 ICBX
6.85 LKR
Đổi 200 ICBX sang 6.85 LKR
500 ICBX
17.13 LKR
Đổi 500 ICBX sang 17.13 LKR
1000 ICBX
34.25 LKR
Đổi 1000 ICBX sang 34.25 LKR
5000 ICBX
171.26 LKR
Đổi 5000 ICBX sang 171.26 LKR
10000 ICBX
342.52 LKR
Đổi 10000 ICBX sang 342.52 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICBX thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của ICB Network tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICBX sang LKR, lên đến 10000 ICBX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
ICB Network
1 LKR
29.2 ICBX
Đổi 1 LKR sang 29.2 ICBX
10 LKR
291.96 ICBX
Đổi 10 LKR sang 291.96 ICBX
50 LKR
1,459.78 ICBX
Đổi 50 LKR sang 1,459.78 ICBX
100 LKR
2,919.56 ICBX
Đổi 100 LKR sang 2,919.56 ICBX
200 LKR
5,839.11 ICBX
Đổi 200 LKR sang 5,839.11 ICBX
500 LKR
14,597.78 ICBX
Đổi 500 LKR sang 14,597.78 ICBX
1000 LKR
29,195.56 ICBX
Đổi 1000 LKR sang 29,195.56 ICBX
2000 LKR
58,391.13 ICBX
Đổi 2000 LKR sang 58,391.13 ICBX
5000 LKR
145,977.81 ICBX
Đổi 5000 LKR sang 145,977.81 ICBX
10000 LKR
291,955.63 ICBX
Đổi 10000 LKR sang 291,955.63 ICBX
50000 LKR
1,459,778.14 ICBX
Đổi 50000 LKR sang 1,459,778.14 ICBX
100000 LKR
2,919,556.28 ICBX
Đổi 100000 LKR sang 2,919,556.28 ICBX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành ICBX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo ICB Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang ICBX, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICBX/LKR
ICBX/LKR: 1 ICBX = 0.03425 LKR; 2026/01/05 20:05:11
Trong 1D vừa qua, ICB Network đã thay đổi +1.35% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ICB Network(ICBX) đã thay đổi +1.35% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành ICBX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICBX sang LKR: Biến động và thay đổi giá của ICB Network/LKR
Giá ICB Network cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.04418 LKR trong khi giá ICB Network thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.03351 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ICB Network theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICBX theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03565 LKR | 0.04418 LKR | 0.04485 LKR | 0.08822 LKR |
Thấp | 0.03378 LKR | 0.03351 LKR | 0.03351 LKR | 0.02775 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.35% | -20.30% | -19.72% | -53.77% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICBX (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICBX bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICBX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ICB Network
Số liệu thị trường ICBX sang LKR
ICBX/LKR:
Rs0.03425
Khối lượng ICBX 24 giờ:
Rs51,498,149.97
Vốn hóa thị trường ICBX:
Rs660,799,539.75
Nguồn cung lưu hành ICBX:
19.29B ICBX
Tỷ giá ICBX sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ICB Network thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ICB Network là Rs0.03425 mỗi ICBX, với tổng vốn hoá thị trường của Rs660,799,539.75 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,292,414,000 ICBX. Khối lượng giao dịch của ICB Network đã thay đổi -10.45% (Rs-6,008,848.79 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICBX là Rs57,506,998.76.
Thông tin thêm về ICB Network trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ICB Network phổ biến nhất là ICBX sang LKR, trong đó mã của ICB Network là ICBX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69272.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128849.66 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506752.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8453043.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ICBX sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ICBX sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ICB Network phổ biến
ICBX đến TWD
1 ICBX thành NT$0.003478 TWD
ICBX đến CNY
1 ICBX thành ¥0.0007723 CNY
ICBX đến USD
1 ICBX thành $0.0001105 USD
ICBX đến AUD
1 ICBX thành AU$0.0001645 AUD
ICBX đến EUR
1 ICBX thành €0.{4}9434 EUR
ICBX đến CAD
1 ICBX thành C$0.0001520 CAD
ICBX đến LKR
1 ICBX thành Rs0.03425 LKR
ICBX đến KRW
1 ICBX thành ₩0.1597 KRW
ICBX đến JPY
1 ICBX thành ¥0.01728 JPY
ICBX đến GBP
1 ICBX thành £0.{4}8172 GBP
ICBX đến BRL
1 ICBX thành R$0.0005978 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs29,183,203.12 LKR

ETH đến LKR
1 ETH thành Rs996,955.2 LKR

SOL đến LKR
1 SOL thành Rs42,808.73 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs703.13 LKR

VIRTUAL đến LKR
1 VIRTUAL thành Rs347.24 LKR

BNB đến LKR
1 BNB thành Rs281,950.2 LKR

LINK đến LKR
1 LINK thành Rs4,260.67 LKR

ADA đến LKR
1 ADA thành Rs128.91 LKR

ASTER đến LKR
1 ASTER thành Rs239.83 LKR

FET đến LKR
1 FET thành Rs88.79 LKR
Bảng chuyển đổi từ ICBX sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của ICB Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICBX thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -20.30% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.35%, đạt mức cao nhất là 0.03565 LKR và mức thấp nhất là 0.03378 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 ICBX là Rs0.04270 LKR , thay đổi -19.72% so với giá hiện tại. ICB Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.12% so với năm trước.
-Rs
0.1386LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ICBX | Rs0.01713 | Rs0.01690 | +1.35% |
1 ICBX | Rs0.03425 | Rs0.03379 | +1.35% |
5 ICBX | Rs0.1713 | Rs0.1690 | +1.35% |
10 ICBX | Rs0.3425 | Rs0.3379 | +1.35% |
50 ICBX | Rs1.71 | Rs1.69 | +1.35% |
100 ICBX | Rs3.43 | Rs3.38 | +1.35% |
500 ICBX | Rs17.13 | Rs16.9 | +1.35% |
1000 ICBX | Rs34.25 | Rs33.79 | +1.35% |
Câu Hỏi Thường Gặp ICBX/LKR
1 ICB Network bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 ICB Network (ICBX) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.03425.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICBX với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 29.2 ICBX đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICBX sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICBX sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICBX bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 145.98 ICBX, trong khi 5 ICBX sẽ có giá khoảng 0.1713LKR.
Giá cao nhất của ICBX/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICBX tính theo LKR là Rs0.2742. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICBX/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ICB Network tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ICB Network (ICBX) đã giảm 20.30%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ICB Network (ICBX) đã giảm 19.72% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICBX thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ICB Network và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICBX/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICBX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICBX/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICBX/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICBX/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ICB Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









