Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91019.13 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91019.13 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91019.13 (+0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZIL thành EGP
ZIL/EGP: 1 ZIL = 0.2491 EGP. Giá chuyển đổi 1 Zilliqa (ZIL) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.2491 EGP hôm nay.

ZIL
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZIL/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zilliqa (ZIL) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZIL hiện có giá trị là 0.2491 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZIL hiện có giá 0.2491 EGP, nghĩa là mua 5 ZIL sẽ mất 1.25 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 4.01 ZIL và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 20.07 ZIL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZIL sang EGP
Chuyển đổi EGP sang ZIL
Zilliqa
Bảng Ai Cập
1 ZIL
0.2491 EGP
Đổi 1 ZIL sang 0.2491 EGP
2 ZIL
0.4982 EGP
Đổi 2 ZIL sang 0.4982 EGP
5 ZIL
1.25 EGP
Đổi 5 ZIL sang 1.25 EGP
10 ZIL
2.49 EGP
Đổi 10 ZIL sang 2.49 EGP
20 ZIL
4.98 EGP
Đổi 20 ZIL sang 4.98 EGP
50 ZIL
12.45 EGP
Đổi 50 ZIL sang 12.45 EGP
100 ZIL
24.91 EGP
Đổi 100 ZIL sang 24.91 EGP
200 ZIL
49.82 EGP
Đổi 200 ZIL sang 49.82 EGP
500 ZIL
124.54 EGP
Đổi 500 ZIL sang 124.54 EGP
1000 ZIL
249.08 EGP
Đổi 1000 ZIL sang 249.08 EGP
5000 ZIL
1,245.42 EGP
Đổi 5000 ZIL sang 1,245.42 EGP
10000 ZIL
2,490.84 EGP
Đổi 10000 ZIL sang 2,490.84 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZIL thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Zilliqa tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZIL sang EGP, lên đến 10000 ZIL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Zilliqa
1 EGP
4.01 ZIL
Đổi 1 EGP sang 4.01 ZIL
10 EGP
40.15 ZIL
Đổi 10 EGP sang 40.15 ZIL
50 EGP
200.74 ZIL
Đổi 50 EGP sang 200.74 ZIL
100 EGP
401.47 ZIL
Đổi 100 EGP sang 401.47 ZIL
200 EGP
802.94 ZIL
Đổi 200 EGP sang 802.94 ZIL
500 EGP
2,007.36 ZIL
Đổi 500 EGP sang 2,007.36 ZIL
1000 EGP
4,014.72 ZIL
Đổi 1000 EGP sang 4,014.72 ZIL
2000 EGP
8,029.43 ZIL
Đổi 2000 EGP sang 8,029.43 ZIL
5000 EGP
20,073.58 ZIL
Đổi 5000 EGP sang 20,073.58 ZIL
10000