Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88882.00 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88882.00 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88882.00 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZK thành MNT
ZK/MNT: 1 ZK = 112.58 MNT. Giá chuyển đổi 1 ZKsync (ZK) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 112.58 MNT hôm nay.

ZK
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZK/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZKsync (ZK) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZK hiện có giá trị là 112.58 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZK hiện có giá 112.58 MNT, nghĩa là mua 5 ZK sẽ mất 562.9 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.008883 ZK và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.04441 ZK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZK sang MNT
Chuyển đổi MNT sang ZK
ZKsync
Tugrik Mông Cổ
1 ZK
112.58 MNT
Đổi 1 ZK sang 112.58 MNT
2 ZK
225.16 MNT
Đổi 2 ZK sang 225.16 MNT
5 ZK
562.9 MNT
Đổi 5 ZK sang 562.9 MNT
10 ZK
1,125.79 MNT
Đổi 10 ZK sang 1,125.79 MNT
20 ZK
2,251.59 MNT
Đổi 20 ZK sang 2,251.59 MNT
50 ZK
5,628.97 MNT
Đổi 50 ZK sang 5,628.97 MNT
100 ZK
11,257.94 MNT
Đổi 100 ZK sang 11,257.94 MNT
200 ZK
22,515.89 MNT
Đổi 200 ZK sang 22,515.89 MNT
500 ZK
56,289.72 MNT
Đổi 500 ZK sang 56,289.72 MNT
1000 ZK
112,579.43 MNT
Đổi 1000 ZK sang 112,579.43 MNT
5000 ZK
562,897.15 MNT
Đổi 5000 ZK sang 562,897.15 MNT
10000 ZK
1,125,794.3 MNT
Đổi 10000 ZK sang 1,125,794.3 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZK thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của ZKsync tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZK sang MNT, lên đến 10000 ZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
ZKsync
1 MNT
0.008883 ZK
Đổi 1 MNT sang 0.008883 ZK
10 MNT
0.08883 ZK
Đổi 10 MNT sang 0.08883 ZK
50 MNT
0.4441 ZK
Đổi 50 MNT sang 0.4441 ZK
100 MNT
0.8883 ZK
Đổi 100 MNT sang 0.8883 ZK
200 MNT
1.78 ZK
Đổi 200 MNT sang 1.78 ZK
500 MNT
4.44 ZK
Đổi 500 MNT sang 4.44 ZK
1000 MNT
8.88 ZK
Đổi 1000 MNT sang 8.88 ZK
2000 MNT
17.77 ZK
Đổi 2000 MNT sang 17.77 ZK
5000 MNT
44.41 ZK
Đổi 5000 MNT sang 44.41 ZK
10000 MNT
88.83